方空 fāng kōng · phương không Hán Việt: phương không · Pinyin: fāng kōng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 空 (không)Pinyinfāng kōngHán Việtphương khôngCấu tạo方 + 空 · phương + không nghĩa thành phần: phương + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方形的孔; 即方空縠。Tân Hoa Tự Điển 1.方形的孔。 2.即方空縠。