方穿 fāng chuān · phương xuyên Hán Việt: phương xuyên · Pinyin: fāng chuān Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 穿 (xuyên)Pinyinfāng chuānHán Việtphương xuyênCấu tạo方 + 穿 · phương + xuyên nghĩa thành phần: phương + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方形的孔。Tân Hoa Tự Điển 1.方形的孔。