方立

fāng lì phương lập

Hán Việt: phương lập · Pinyin: fāng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以道立身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以道立身。

ja

  • JMdict mullion