方竹 phương trúc Hán Việt: phương trúc Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 竹 (trúc)Hán Việtphương trúcCấu tạo方 + 竹 · phương + trúc nghĩa thành phần: phương + trúc Nghĩa EngCihui 方竹 fāngzhú n. square bamboojaJMdict type of bamboo