方笔 phương bút Hán Việt: phương bút Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 笔 (bút)Hán Việtphương bútCấu tạo方 + 笔 · phương + bút nghĩa thành phần: phương + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 筆畫的形體之一。也就是每一筆畫在碰到下筆收筆、轉折或是頓筆等地方,都是利用迴筆或是按筆頓筆,把它寫成帶有稜角的形狀使筆畫看起來方銳,而為著配合這種筆畫,在整個字的間架上,也就需要以方挺的結體來配合。