方䇲 fāng cè · phương sách Hán Việt: phương sách · Pinyin: fāng cè Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 䇲 (sách)Pinyinfāng cèHán Việtphương sáchCấu tạo方 + 䇲 · phương + sách nghĩa thành phần: phương + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"方策"。