方籍 fāng jí · phương tịch Hán Việt: phương tịch · Pinyin: fāng jí Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 籍 (tịch)Pinyinfāng jíHán Việtphương tịchCấu tạo方 + 籍 · phương + tịch nghĩa thành phần: phương + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 医书。Tân Hoa Tự Điển 1.医书。