方糖
phương đường
Hán Việt: phương đường · Pinyin: fāng táng
Tổng quan
viên đường
Nghĩa
Việt
- Cihui viên đường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加工過的方塊細糖。
Eng
- CC-CEDICT sugar cube
- Cihui sugar cube
Hán Việt: phương đường · Pinyin: fāng táng
viên đường