方紅

fāng hóng phương hồng

Hán Việt: phương hồng · Pinyin: fāng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即方家红。荔枝名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即方家红。荔枝名。