方結 phương kết Hán Việt: phương kết Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 結 (kết)Hán Việtphương kếtCấu tạo方 + 結 · phương + kết nghĩa thành phần: phương + kết Nghĩa EngCihui 方結 āngjié n. square knot