方罫

phương quải

Hán Việt: phương quải

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (quải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.正方格子。 2.棋盤。《文選.韋昭.博奕論》:「然其所志,不出一枰之上,所務不過方罫之間。」