方羖 fāng gǔ · phương cổ Hán Việt: phương cổ · Pinyin: fāng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 羖 (cổ)Pinyinfāng gǔHán Việtphương cổCấu tạo方 + 羖 · phương + cổ nghĩa thành phần: phương + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指棋盘上的方格; 指整齐的方格形。Tân Hoa Tự Điển 1.指棋盘上的方格。 2.指整齐的方格形。