方聞

phương văn

Hán Việt: phương văn

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有道而博聞。《漢書.卷六.武帝紀》:「故詳延天下方聞之士,咸薦諸朝。」

Eng

  • Cihui 方聞 āngwén n. extensive knowledge/experience