方勝

fāng shèng phương thắng

Hán Việt: phương thắng · Pinyin: fāng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种首饰,形状是由两个斜方形一部分重叠相连而成,后也措指这种形状。

Eng

  • Cihui 方勝 āngshèng n. 1. <trad.> a kind of jewelry 2. form/design of two tilted squares partly overlapping