方脈

fāng mài phương mạch

Hán Việt: phương mạch · Pinyin: fāng mài

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医方与脉象。引申指医术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医方与脉象。引申指医术。

Eng

  • Cihui 方脈 āngmài n. art of feeling the pulse