方脊 fāng jǐ · phương tích Hán Việt: phương tích · Pinyin: fāng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 脊 (tích)Pinyinfāng jǐHán Việtphương tíchCấu tạo方 + 脊 · phương + tích nghĩa thành phần: phương + tích