方良 fāng liáng · phương lương Hán Việt: phương lương · Pinyin: fāng liáng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 良 (lương)Pinyinfāng liángHán Việtphương lươngCấu tạo方 + 良 · phương + lương nghĩa thành phần: phương + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的山精鬼怪名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山精鬼怪名。