方藥

fāng yào phương dược

Hán Việt: phương dược · Pinyin: fāng yào

Tổng quan

phương thuốc: bài thuốc

Cấu tạo: (phương) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương thuốc: bài thuốc
  • Cihui ị thuốc. Thứ thuốc trị bệnh. phương dược phương dược ☆Vị thuốc. Thứ thuốc trị bệnh. phương thuốc; bài thuốc。中醫藥方中用的藥。也指方劑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫方與藥物。《後漢書.卷八二.方術列傳下.華佗》:「精於方藥,處齊不過數種,心識分銖,不假稱量。」