方虎

fāng hǔ phương hổ

Hán Việt: phương hổ · Pinyin: fāng hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方叔﹑召虎的并称。为周宣王时贤臣﹐有中兴之功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方叔﹑召虎的并称。为周宣王时贤臣﹐有中兴之功。