方言文學

phương ngôn văn học

Hán Việt: phương ngôn văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (ngôn) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 方言文學 āngyán wénxué n. <lg.> topolect/dialect literature