方诣

phương nghệ

Hán Việt: phương nghệ

Tổng quan

phương nghệ (術語)方者方所,詣者所至,謂事物之方針也。行事鈔上之一曰:「薄知方詣。」同資持記曰:「方詣明有所歸,方謂方所,詣謂至詣。」☸

Cấu tạo: (phương) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương nghệ (術語)方者方所,詣者所至,謂事物之方針也。行事鈔上之一曰:「薄知方詣。」同資持記曰:「方詣明有所歸,方謂方所,詣謂至詣。」☸