方誌

fāng zhì phương chí

Hán Việt: phương chí · Pinyin: fāng zhì

Tổng quan

địa phương chí | hồ sơ quận huyện

Cấu tạo: (phương) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa phương chí | hồ sơ quận huyện
  • Cihui địa phương chí; dư địa chí。記載某一地方的地理、歷史、風俗、教育、物產、人物等情況的書,如縣誌、府誌等。也叫地方誌。

Eng

  • Cihui local chronicles; district records