方謀 fāng móu · phương mưu Hán Việt: phương mưu · Pinyin: fāng móu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 謀 (mưu)Pinyinfāng móuHán Việtphương mưuCấu tạo方 + 謀 · phương + mưu nghĩa thành phần: phương + mưu