方訣 fāng jué · phương quyết Hán Việt: phương quyết · Pinyin: fāng jué Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 訣 (quyết)Pinyinfāng juéHán Việtphương quyếtCấu tạo方 + 訣 · phương + quyết nghĩa thành phần: phương + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指方术的某种秘诀。Tân Hoa Tự Điển 1.指方术的某种秘诀。