方诊 phương chẩn Hán Việt: phương chẩn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 诊 (chẩn)Hán Việtphương chẩnCấu tạo方 + 诊 · phương + chẩn nghĩa thành phần: phương + chẩn