方謀

fāng móu phương mưu

Hán Việt: phương mưu · Pinyin: fāng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方策;谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方策;谋略。