方賄 fāng huì · phương hối Hán Việt: phương hối · Pinyin: fāng huì Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 賄 (hối)Pinyinfāng huìHán Việtphương hốiCấu tạo方 + 賄 · phương + hối nghĩa thành phần: phương + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土产;地方所有的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.土产;地方所有的财物。