方起 fāng qǐ · phương khởi Hán Việt: phương khởi · Pinyin: fāng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 起 (khởi)Pinyinfāng qǐHán Việtphương khởiCấu tạo方 + 起 · phương + khởi nghĩa thành phần: phương + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并起。Tân Hoa Tự Điển 1.并起。