方軌
phương quỹ
Hán Việt: phương quỹ · Pinyin: fāng guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩車並行。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「車不得方軌,騎不得比行。」《文選.張衡.西京賦》:「方軌十二,街衢相經。」
Eng
- Cihui 方軌 āngguǐ v. go abreast (of two carriages)
Hán Việt: phương quỹ · Pinyin: fāng guǐ