方輦 fāng niǎn · phương liễn Hán Việt: phương liễn · Pinyin: fāng niǎn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 輦 (liễn)Pinyinfāng niǎnHán Việtphương liễnCấu tạo方 + 輦 · phương + liễn nghĩa thành phần: phương + liễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兩輦並排。《隋書.卷三六.后妃傳.文獻獨孤皇后傳》:「上每臨朝,后輒與上方輦而進,至閣乃止。」