方輿 phương dư Hán Việt: phương dư Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 輿 (dư)Hán Việtphương dưCấu tạo方 + 輿 · phương + dư nghĩa thành phần: phương + dư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大地。《文選.束晳.補亡詩六首之五》:「漫漫方輿,回回洪覆。」EngCihui 方輿 fāngyú n. <trad.> the earth