方軌
phương quỹ
Hán Việt: phương quỹ · Pinyin: fāng guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 车辆并行; 指平坦的大道; 取法;比肩; 指品行端正。
- Tân Hoa Tự Điển 1.车辆并行。 2.指平坦的大道。 3.取法;比肩。 4.指品行端正。
Eng
- Cihui 方軌 āngguǐ v. go abreast (of two carriages)