方道

fāng dào phương đạo

Hán Việt: phương đạo · Pinyin: fāng dào

Tổng quan

mới nói

Cấu tạo: (phương) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mới nói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹并道。谓在道路上并排行进; 指关于坤﹑地的道理﹑法则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹并道。谓在道路上并排行进。 2.指关于坤﹑地的道理﹑法则。