方都 fāng dōu · phương đô Hán Việt: phương đô · Pinyin: fāng dōu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 都 (đô)Pinyinfāng dōuHán Việtphương đôCấu tạo方 + 都 · phương + đô nghĩa thành phần: phương + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大都;大城。Tân Hoa Tự Điển 1.大都;大城。