方里
phương lí
Hán Việt: phương lí · Pinyin: fāng lǐ
Tổng quan
ặm vuông. phương lí phương lí ☆Dặm vuông. 1. một dặm vuông。一里見方。 2. dặm vuông。平方里。
Nghĩa
Việt
- Cihui ặm vuông. phương lí phương lí ☆Dặm vuông. 1. một dặm vuông。一里見方。 2. dặm vuông。平方里。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一里見方。即長寬各一里的面積。《孟子.滕文公上》:「方里而井,井九百畝。」《晉書.卷四六.列傳.劉頌》:「宜更大量天下土田方里之數,都更裂土分人,以王同姓,使親疏遠近不錯其宜,然後可以永安。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一里见方; 平方里。
- Tân Hoa Tự Điển ①一里见方。②平方里。
Eng
- Cihui 方里 fānglǐ m. square Chinese mile ◆n. a square ¹lǐ
ja
- JMdict square ri