方量 fāng liàng · phương lượng Hán Việt: phương lượng · Pinyin: fāng liàng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 量 (lượng)Pinyinfāng liàngHán Việtphương lượngCấu tạo方 + 量 · phương + lượng nghĩa thành phần: phương + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丈量。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丈量。