方鋼

fāng gāng phương cương

Hán Việt: phương cương · Pinyin: fāng gāng

Tổng quan

thép vuông

Cấu tạo: (phương) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép vuông。軋製或加工成方形截面的鋼材。
  • Cihui thép vuông

Eng

  • Cihui 方鋼 ānggāng n. steel square