方针

phương châm

Hán Việt: phương châm

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (châm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羅盤。《老殘遊記》第一回:「不意今日遇見這大的風浪,所以都毛了手腳。二則他們未曾預備方鍼。」