方隊

fāng duì phương đội

Hán Việt: phương đội · Pinyin: fāng duì

Tổng quan

đội ngũ hình vuông

Cấu tạo: (phương) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội ngũ hình vuông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方形的队列。

Eng

  • Cihui 方隊 āngduì* n. square formation (of paraders/etc.)