方隅

phương ngung

Hán Việt: phương ngung

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (ngung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 部分區域。《晉書.卷四二.列傳.唐彬》:「廣武將軍唐彬受任方隅,東禦吳寇,南臨蠻越,撫寧疆場,有綏禦之績。」

Eng

  • Cihui 方隅 fāngyú n. boundaries M:¹piàn/²kuài