方響 fāng xiǎng · phương hưởng Hán Việt: phương hưởng · Pinyin: fāng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 響 (hưởng)Pinyinfāng xiǎngHán Việtphương hưởngCấu tạo方 + 響 · phương + hưởng nghĩa thành phần: phương + hưởng