方領 fāng lǐng · phương lĩnh Hán Việt: phương lĩnh · Pinyin: fāng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 領 (lĩnh)Pinyinfāng lǐngHán Việtphương lĩnhCấu tạo方 + 領 · phương + lĩnh nghĩa thành phần: phương + lĩnh Nghĩa jaJMdict square-shaped collar (of some traditional Japanese clothing)