方頭

fāng tóu phương đầu

Hán Việt: phương đầu · Pinyin: fāng tóu

Tổng quan

đầu vuông

Cấu tạo: (phương) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu vuông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不識時務的人。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一七.方頭》:「俗謂不通時宜者為方頭,陸魯望詩云,頭方不會王門事,塵土空緇白紵衣。」也作「頭方」。

Eng

  • CC-CEDICT square headed
  • Cihui square headed