方頂 fāng dǐng · phương đính Hán Việt: phương đính · Pinyin: fāng dǐng Tổng quan mái vuông Cấu tạo: 方 (phương) + 頂 (đính)Pinyinfāng dǐngHán Việtphương đínhCấu tạo方 + 頂 · phương + đính nghĩa thành phần: phương + đính Nghĩa ViệtCihui mái vuôngEngCC-CEDICT square roofCihui square roof