方領

fāng lǐng phương lĩnh

Hán Việt: phương lĩnh · Pinyin: fāng lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方形衣领; 因以指儒者或儒者之服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方形衣领。 2.因以指儒者或儒者之服。