方馳

fāng chí phương trì

Hán Việt: phương trì · Pinyin: fāng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并跑﹐齐驰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并跑﹐齐驰。