方駕
phương giá
Hán Việt: phương giá · Pinyin: fāng jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两车并行; 比肩;媲美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两车并行。 2.比肩;媲美。
Eng
- Cihui 方駕 āngjià v. go abreast (of two carriages) ◆v.p. evenly matched; equal in ability (of two persons)