方𨰿

fāng xì

Pinyin: fāng xì

Tổng quan

(cổ) sừng kim loại gắn làm khiên cho ngựa hoặc trục xe

Cấu tạo: 方 (phương) + 釳

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khiên ngựa
  • Google Alex v6 sừng kim loại
  • Tần suất từ (cổ) sừng kim loại gắn làm khiên cho ngựa hoặc trục xe

Eng

  • Cihui (arch.) metal horn attached as shield to horse or to the axle of a chariot

Từ liên quan

Gần nghĩa

方丈 · 方书 · 方亭 · 方今 · 方位 · 方便 · 方俗 · 方兄