於下 vu hạ Hán Việt: vu hạ Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 下 (hạ)Hán Việtvu hạCấu tạo於 + 下 · vu + hạ nghĩa thành phần: vu + hạ Nghĩa EngCihui 於下 yúxià v.p. as follows; below