於叟 yú sǒu · vu tẩu Hán Việt: vu tẩu · Pinyin: yú sǒu Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 叟 (tẩu)Pinyinyú sǒuHán Việtvu tẩuCấu tạo於 + 叟 · vu + tẩu nghĩa thành phần: vu + tẩu